TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mesonic

US/ˈmɛ.ˌzɑː.n.ɪk/ giọng máy của trình duyệt

mesonic nghĩa là mêzon.

Nghĩa của mesonic

Tính từ

  1. Thuộc Mêzon.

Câu hỏi thường gặp

mesonic nghĩa là gì?

mesonic (tính từ) nghĩa là mêzon.

mesonic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mesonic: giọng Mỹ (US) /ˈmɛ.ˌzɑː.n.ɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.