TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mesothelioma

UK/ˌmɛsoʊˌθiliˈoʊmə/ US/ˌmɛsoʊˌθiliˈoʊmə/ giọng máy của trình duyệt

mesothelioma nghĩa là u trung biểu mô.

Nghĩa của mesothelioma

Danh từ

  1. Giải phẫu U trung biểu mô.

Dạng từ của mesothelioma

Số nhiềumesotheliomas

Câu hỏi thường gặp

mesothelioma nghĩa là gì?

mesothelioma (danh từ) nghĩa là u trung biểu mô.

mesothelioma phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mesothelioma: giọng Anh (UK) /ˌmɛsoʊˌθiliˈoʊmə/, giọng Mỹ (US) /ˌmɛsoʊˌθiliˈoʊmə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.