TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mesotron

UK/ˈmɛs.əˌtɹɒn/ US/ˈmɛs.əˌtɹɑn/ giọng máy của trình duyệt

mesotron nghĩa là mezôtron.

Nghĩa của mesotron

Danh từ

  1. Vật lý Mezôtron.

Dạng từ của mesotron

Số nhiềumesotrons

Câu hỏi thường gặp

mesotron nghĩa là gì?

mesotron (danh từ) nghĩa là mezôtron.

mesotron phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mesotron: giọng Anh (UK) /ˈmɛs.əˌtɹɒn/, giọng Mỹ (US) /ˈmɛs.əˌtɹɑn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.