TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

metacentre

UK/ˈmɛtəsɛntə/ giọng máy của trình duyệt

metacentre nghĩa là khuynh tâm.

Nghĩa của metacentre

Danh từ

  1. Toán học Khuynh tâm.

Dạng từ của metacentre

Số nhiềumetacentres

Câu hỏi thường gặp

metacentre nghĩa là gì?

metacentre (danh từ) nghĩa là khuynh tâm.

metacentre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của metacentre: giọng Anh (UK) /ˈmɛtəsɛntə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.