metacentric
US/ˌmɛ.tə.ˈsɛn.trɪk/
giọng máy của trình duyệt
metacentric nghĩa là khuynh tâm.
Nghĩa của metacentric
Tính từ
- Toán học Khuynh tâm.
Dạng từ của metacentric
| Số nhiều | metacentrics |
Câu hỏi thường gặp
metacentric nghĩa là gì?
metacentric (tính từ) nghĩa là khuynh tâm.
metacentric phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của metacentric: giọng Mỹ (US) /ˌmɛ.tə.ˈsɛn.trɪk/.