TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

metalanguage

US/ˈmɛ.tə.ˌlæŋ.ɡwɪdʒ/ giọng máy của trình duyệt

metalanguage nghĩa là siêu ngữ.

Nghĩa của metalanguage

Danh từ

  1. Siêu ngữ (ngôn ngữ dùng để mô tả các qui tắc cú pháp của các ngôn ngữ khác).

Dạng từ của metalanguage

Số nhiềumetalanguages

Câu hỏi thường gặp

metalanguage nghĩa là gì?

metalanguage (danh từ) nghĩa là siêu ngữ.

metalanguage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của metalanguage: giọng Mỹ (US) /ˈmɛ.tə.ˌlæŋ.ɡwɪdʒ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.