metalanguage
US/ˈmɛ.tə.ˌlæŋ.ɡwɪdʒ/
giọng máy của trình duyệt
metalanguage nghĩa là siêu ngữ.
Nghĩa của metalanguage
Danh từ
- Siêu ngữ (ngôn ngữ dùng để mô tả các qui tắc cú pháp của các ngôn ngữ khác).
Dạng từ của metalanguage
| Số nhiều | metalanguages |
Câu hỏi thường gặp
metalanguage nghĩa là gì?
metalanguage (danh từ) nghĩa là siêu ngữ.
metalanguage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của metalanguage: giọng Mỹ (US) /ˈmɛ.tə.ˌlæŋ.ɡwɪdʒ/.