TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

metalled

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của metalled

Mục này đang cập nhật nghĩa.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với metalled

Trái nghĩa

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.