TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

metallurgic

giọng máy của trình duyệt

metallurgic nghĩa là luyện kim.

Nghĩa của metallurgic

Tính từ

  1. Thuộc Luyện kim.
    • metallurgic industrycông nghiệp luyện kim
    • a metallurgic engineerkỹ sư kuyện kim
    • a metallurgic farnacelò luyện kim

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với metallurgic

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

metallurgic nghĩa là gì?

metallurgic (tính từ) nghĩa là luyện kim.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.