TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

metamer

UK/ˈmɛt.ə.mər/ giọng máy của trình duyệt

metamer nghĩa là Chất đồng phân dị vị.

Nghĩa của metamer

Danh từ

  1. Chất đồng phân dị vị.

Dạng từ của metamer

Số nhiềumetamers

Câu hỏi thường gặp

metamer nghĩa là gì?

metamer (danh từ) nghĩa là Chất đồng phân dị vị.

metamer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của metamer: giọng Anh (UK) /ˈmɛt.ə.mər/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.