TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

metamere

US/ˈmɛ.tə.ˌmɪr/ giọng máy của trình duyệt

metamere nghĩa là đốt.

Nghĩa của metamere

Danh từ

  1. Sinh vật học Đốt (cơ thể).

Dạng từ của metamere

Số nhiềumetameres

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với metamere

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

metamere nghĩa là gì?

metamere (danh từ) nghĩa là đốt.

metamere phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của metamere: giọng Mỹ (US) /ˈmɛ.tə.ˌmɪr/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.