metamere
US/ˈmɛ.tə.ˌmɪr/ giọng máy của trình duyệt
metamere nghĩa là đốt.
Nghĩa của metamere
Danh từ
- Sinh vật học Đốt (cơ thể).
Dạng từ của metamere
| Số nhiều | metameres |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với metamere
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
metamere nghĩa là gì?
metamere (danh từ) nghĩa là đốt.
metamere phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của metamere: giọng Mỹ (US) /ˈmɛ.tə.ˌmɪr/.