TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

metaphase

US/ˈmɛ.tə.ˌfeɪz/ giọng máy của trình duyệt

metaphase nghĩa là pha giữa.

Nghĩa của metaphase

Danh từ

  1. Sinh vật học Pha giữa (phân bào).

Dạng từ của metaphase

Số nhiềumetaphases

Câu hỏi thường gặp

metaphase nghĩa là gì?

metaphase (danh từ) nghĩa là pha giữa.

metaphase phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của metaphase: giọng Mỹ (US) /ˈmɛ.tə.ˌfeɪz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.