metaphoric
US/ˈmɛ.tə.ˌfɔ.r.ɪk/
giọng máy của trình duyệt
metaphoric nghĩa là ẩn dụ.
Nghĩa của metaphoric
Tính từ
- Ẩn dụ.
Dạng từ của metaphoric
| So sánh hơn | more metaphoric |
| So sánh nhất | most metaphoric |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với metaphoric
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
metaphoric nghĩa là gì?
metaphoric (tính từ) nghĩa là ẩn dụ.
metaphoric phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của metaphoric: giọng Mỹ (US) /ˈmɛ.tə.ˌfɔ.r.ɪk/.