TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

metisse

giọng máy của trình duyệt

metisse nghĩa là người đàn bà lai.

Nghĩa của metisse

Danh từ

  1. Người đàn bà lai.

Câu hỏi thường gặp

metisse nghĩa là gì?

metisse (danh từ) nghĩa là người đàn bà lai.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.