TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

metonym

UK/ˈmɛ.tə.nɪm/ US/ˈmɛ.tə.nɪm/ giọng máy của trình duyệt

metonym nghĩa là hoán dụ.

Nghĩa của metonym

Danh từ

  1. Hoán dụ.

Dạng từ của metonym

Số nhiềumetonyms

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với metonym

Đồng nghĩa

Họ từ của metonym

Câu hỏi thường gặp

metonym nghĩa là gì?

metonym (danh từ) nghĩa là hoán dụ.

metonym phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của metonym: giọng Anh (UK) /ˈmɛ.tə.nɪm/, giọng Mỹ (US) /ˈmɛ.tə.nɪm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.