TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

metrication

US/ˌmɛ.trɪ.ˈkeɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

metrication nghĩa là Sự đổi sang hệ mét.

Nghĩa của metrication

Danh từ

  1. Sự đổi sang hệ mét.

Dạng từ của metrication

Số nhiềumetrications

Câu hỏi thường gặp

metrication nghĩa là gì?

metrication (danh từ) nghĩa là Sự đổi sang hệ mét.

metrication phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của metrication: giọng Mỹ (US) /ˌmɛ.trɪ.ˈkeɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.