TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

metrize

giọng máy của trình duyệt

metrize nghĩa là mêtric hoá.

Nghĩa của metrize

Động từ

  1. Mêtric hoá.

Dạng từ của metrize

Ngôi thứ ba số ítmetrizes
Hiện tại phân từ (-ing)metrizing
Quá khứ phân từmetrized
Quá khứmetrized

Câu hỏi thường gặp

metrize nghĩa là gì?

metrize (động từ) nghĩa là mêtric hoá.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.