metrize
giọng máy của trình duyệt
metrize nghĩa là mêtric hoá.
Nghĩa của metrize
Động từ
- Mêtric hoá.
Dạng từ của metrize
| Ngôi thứ ba số ít | metrizes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | metrizing |
| Quá khứ phân từ | metrized |
| Quá khứ | metrized |
Câu hỏi thường gặp
metrize nghĩa là gì?
metrize (động từ) nghĩa là mêtric hoá.