TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

metropolitan

UK/mɛtɹəˈpɒlɪtən/ US/ˌmɛtɹəˈpɑlɪtən/ giọng máy của trình duyệt

metropolitan nghĩa là vùng đô thị, trung tâm, người dân mẫu quốc, tổng giám mục.

Nghĩa của metropolitan

Tính từ

  1. Thuộc Vùng đô thị, khu vực đô thị rộng lớn.
  2. Thuộc Trung tâm, có tính chất trung tâm (văn hoá, chính trị...).
  3. Thuộc Nước mẹ, (thuộc) mẫu quốc.
  4. Tôn giáo (thuộc) thủ đô giáo khu.

Danh từ

  1. Người dân mẫu quốc.
  2. Tôn giáo Tổng giám mục.

Dạng từ của metropolitan

Số nhiềumetropolitans
So sánh hơnmore metropolitan
So sánh nhấtmost metropolitan

Họ từ của metropolitan

Cụm từ, thành ngữ với metropolitan

  • metropolitan area network — Mạng đô thị.

Câu hỏi thường gặp

metropolitan nghĩa là gì?

metropolitan (tính từ, danh từ) nghĩa là vùng đô thị, trung tâm, người dân mẫu quốc, tổng giám mục.

metropolitan phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của metropolitan: giọng Anh (UK) /mɛtɹəˈpɒlɪtən/, giọng Mỹ (US) /ˌmɛtɹəˈpɑlɪtən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.