metrorrhagia
UK/ˌmiːtrɔːˈɹeɪd͡ʒɪə/
US/ˌmiːtrɔːˈɹeɪd͡ʒɪə/
giọng máy của trình duyệt
metrorrhagia nghĩa là Chứng chảy máu tử cung.
Nghĩa của metrorrhagia
Danh từ
- Chứng chảy máu tử cung.
Dạng từ của metrorrhagia
| Số nhiều | metrorrhagias |
Câu hỏi thường gặp
metrorrhagia nghĩa là gì?
metrorrhagia (danh từ) nghĩa là Chứng chảy máu tử cung.
metrorrhagia phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của metrorrhagia: giọng Anh (UK) /ˌmiːtrɔːˈɹeɪd͡ʒɪə/, giọng Mỹ (US) /ˌmiːtrɔːˈɹeɪd͡ʒɪə/.