TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

metzler case

giọng máy của trình duyệt

metzler case nghĩa là tình huống metzler.

Nghĩa của metzler case

Danh từ

  1. Kinh tế học Tình huống Metzler.

Câu hỏi thường gặp

metzler case nghĩa là gì?

metzler case (danh từ) nghĩa là tình huống metzler.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.