mewl
UK/ˈmjuːl/
giọng máy của trình duyệt
mewl nghĩa là Khóc oa oa ((cũng) mule).
Nghĩa của mewl
Nội động từ
- Khóc oa oa ((cũng) mule).
Dạng từ của mewl
| Ngôi thứ ba số ít | mewls |
| Hiện tại phân từ (-ing) | mewling |
| Quá khứ phân từ | mewled |
| Quá khứ | mewled |
| Số nhiều | mewls |
Câu hỏi thường gặp
mewl nghĩa là gì?
mewl (nội động từ) nghĩa là Khóc oa oa ((cũng) mule).
mewl phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mewl: giọng Anh (UK) /ˈmjuːl/.