TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mewl

UK/ˈmjuːl/ giọng máy của trình duyệt

mewl nghĩa là Khóc oa oa ((cũng) mule).

Nghĩa của mewl

Nội động từ

  1. Khóc oa oa ((cũng) mule).

Dạng từ của mewl

Ngôi thứ ba số ítmewls
Hiện tại phân từ (-ing)mewling
Quá khứ phân từmewled
Quá khứmewled
Số nhiềumewls

Câu hỏi thường gặp

mewl nghĩa là gì?

mewl (nội động từ) nghĩa là Khóc oa oa ((cũng) mule).

mewl phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mewl: giọng Anh (UK) /ˈmjuːl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.