miaow
US/mi.ˈɑʊ/
giọng máy của trình duyệt
miaow nghĩa là kêu meo meo.
Nghĩa của miaow
Nội động từ
- Kêu meo meo (mèo).
Dạng từ của miaow
| Số nhiều | miaows |
| Ngôi thứ ba số ít | miaows |
| Hiện tại phân từ (-ing) | miaowing |
| Quá khứ phân từ | miaowed |
| Quá khứ | miaowed |
Câu hỏi thường gặp
miaow nghĩa là gì?
miaow (nội động từ) nghĩa là kêu meo meo.
miaow phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của miaow: giọng Mỹ (US) /mi.ˈɑʊ/.