TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

miaow

US/mi.ˈɑʊ/ giọng máy của trình duyệt

miaow nghĩa là kêu meo meo.

Nghĩa của miaow

Nội động từ

  1. Kêu meo meo (mèo).

Dạng từ của miaow

Số nhiềumiaows
Ngôi thứ ba số ítmiaows
Hiện tại phân từ (-ing)miaowing
Quá khứ phân từmiaowed
Quá khứmiaowed

Câu hỏi thường gặp

miaow nghĩa là gì?

miaow (nội động từ) nghĩa là kêu meo meo.

miaow phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của miaow: giọng Mỹ (US) /mi.ˈɑʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.