TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

micella

giọng máy của trình duyệt

micella nghĩa là (hoá học) Mixen.

Nghĩa của micella

Danh từ

  1. Sinh vật học (hoá học) Mixen.

Dạng từ của micella

Số nhiềumicellae

Câu hỏi thường gặp

micella nghĩa là gì?

micella (danh từ) nghĩa là (hoá học) Mixen.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.