UK/maɪˈsɛl/giọng máy của trình duyệtUS/maɪˈsɛl/giọng người thật
micelle nghĩa là (hoá học) Mixen.
Nghĩa của micelle
Danh từ
Sinh vật học (hoá học) Mixen.
Dạng từ của micelle
Số nhiều
micelles
Câu hỏi thường gặp
micelle nghĩa là gì?
micelle (danh từ) nghĩa là (hoá học) Mixen.
micelle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của micelle: giọng Anh (UK) /maɪˈsɛl/, giọng Mỹ (US) /maɪˈsɛl/.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Speaker: Flame, not lame Recorder: Flame, not lame, Wikimedia Commons, CC0. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.