TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

microcephaly

US/ˌmaɪkɹoʊˈsɛfəli/ giọng máy của trình duyệt

microcephaly nghĩa là sự nhỏ đầu.

Nghĩa của microcephaly

Danh từ

  1. Sự nhỏ đầu.

Dạng từ của microcephaly

Số nhiềumicrocephalies

Câu hỏi thường gặp

microcephaly nghĩa là gì?

microcephaly (danh từ) nghĩa là sự nhỏ đầu.

microcephaly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của microcephaly: giọng Mỹ (US) /ˌmaɪkɹoʊˈsɛfəli/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.