microcomputing
giọng máy của trình duyệt
microcomputing nghĩa là vi tin học.
Nghĩa của microcomputing
Tính từ
- Vi tin học.
Câu hỏi thường gặp
microcomputing nghĩa là gì?
microcomputing (tính từ) nghĩa là vi tin học.
microcomputing nghĩa là vi tin học.
microcomputing (tính từ) nghĩa là vi tin học.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.