microelectronics
giọng máy của trình duyệt
microelectronics nghĩa là vi điện tử.
Nghĩa của microelectronics
Danh từ
- Vi điện tử.
Câu hỏi thường gặp
microelectronics nghĩa là gì?
microelectronics (danh từ) nghĩa là vi điện tử.
microelectronics nghĩa là vi điện tử.
microelectronics (danh từ) nghĩa là vi điện tử.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.