TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

micrometre

UK/ˈmaɪkɹəˌmiːtə/ giọng máy US/ˈmaɪkɹəˌmitəɹ/ giọng máy

Nghĩa của micrometre

Mục này đang cập nhật nghĩa.

Dạng từ của micrometre

Số nhiềumicrometres

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với micrometre

Đồng nghĩa

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Giọng máy tổng hợp (Google Cloud Text-to-Speech), chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.