micron
UK/ˈmaɪkɹɒn/
US/ˈmaɪkɹɒn/
giọng máy của trình duyệt
micron nghĩa là micrômet.
Nghĩa của micron
Danh từ
- Micrômet.
Dạng từ của micron
| Số nhiều | microns |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với micron
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của micron
Câu hỏi thường gặp
micron nghĩa là gì?
micron (danh từ) nghĩa là micrômet.
micron phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của micron: giọng Anh (UK) /ˈmaɪkɹɒn/, giọng Mỹ (US) /ˈmaɪkɹɒn/.