TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

micron

UK/ˈmaɪkɹɒn/ US/ˈmaɪkɹɒn/ giọng máy của trình duyệt

micron nghĩa là micrômet.

Nghĩa của micron

Danh từ

  1. Micrômet.

Dạng từ của micron

Số nhiềumicrons

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với micron

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của micron

Câu hỏi thường gặp

micron nghĩa là gì?

micron (danh từ) nghĩa là micrômet.

micron phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của micron: giọng Anh (UK) /ˈmaɪkɹɒn/, giọng Mỹ (US) /ˈmaɪkɹɒn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.