micrometry
giọng máy của trình duyệt
micrometry nghĩa là phép đo vi.
Nghĩa của micrometry
Danh từ
- Phép đo vi.
Câu hỏi thường gặp
micrometry nghĩa là gì?
micrometry (danh từ) nghĩa là phép đo vi.
micrometry nghĩa là phép đo vi.
micrometry (danh từ) nghĩa là phép đo vi.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.