microphotograph
giọng máy của trình duyệt
microphotograph nghĩa là vi ảnh.
Nghĩa của microphotograph
Danh từ
- Vi ảnh.
Dạng từ của microphotograph
| Số nhiều | microphotographs |
| Ngôi thứ ba số ít | microphotographs |
| Hiện tại phân từ (-ing) | microphotographing |
| Quá khứ phân từ | microphotographed |
| Quá khứ | microphotographed |
Câu hỏi thường gặp
microphotograph nghĩa là gì?
microphotograph (danh từ) nghĩa là vi ảnh.