TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

microraion

UK/ˌmaɪkɹəʊˌɹaɪˈjɒn/ US/ˌmaɪkɹoʊˌɹaɪˈjɔn/ giọng máy của trình duyệt

microraion nghĩa là tiểu khu.

Nghĩa của microraion

Danh từ

  1. Tiểu khu.

Dạng từ của microraion

Số nhiềumicroraions

Câu hỏi thường gặp

microraion nghĩa là gì?

microraion (danh từ) nghĩa là tiểu khu.

microraion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của microraion: giọng Anh (UK) /ˌmaɪkɹəʊˌɹaɪˈjɒn/, giọng Mỹ (US) /ˌmaɪkɹoʊˌɹaɪˈjɔn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.