TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

microsecond

UK/ˈmaɪ.kɹəʊˌsɛk.ənd/ giọng máy của trình duyệt

microsecond nghĩa là Một phần triệu của giây.

Nghĩa của microsecond

Danh từ

  1. Một phần triệu của giây.

Dạng từ của microsecond

Số nhiềumicroseconds

Câu hỏi thường gặp

microsecond nghĩa là gì?

microsecond (danh từ) nghĩa là Một phần triệu của giây.

microsecond phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của microsecond: giọng Anh (UK) /ˈmaɪ.kɹəʊˌsɛk.ənd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.