TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

microseism

US/ˈmɑɪ.krə.ˌsɑɪ.zəm/ giọng máy của trình duyệt

microseism nghĩa là vlđc.

Nghĩa của microseism

Danh từ

  1. Vlđc. vi chấn.

Dạng từ của microseism

Số nhiềumicroseisms

Câu hỏi thường gặp

microseism nghĩa là gì?

microseism (danh từ) nghĩa là vlđc.

microseism phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của microseism: giọng Mỹ (US) /ˈmɑɪ.krə.ˌsɑɪ.zəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.