middy
US/ˈmɪ.di/
giọng máy của trình duyệt
middy nghĩa là chuẩn uý hải quân.
Nghĩa của middy
Danh từ
- Chuẩn uý hải quân.
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Học sinh trường hải quân.
Dạng từ của middy
| Số nhiều | middies |
Câu hỏi thường gặp
middy nghĩa là gì?
middy (danh từ) nghĩa là chuẩn uý hải quân.
middy phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của middy: giọng Mỹ (US) /ˈmɪ.di/.