TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

midweek

US/ˈmɪd.ˌwik/ giọng máy của trình duyệt

midweek nghĩa là giữa tuần.

Nghĩa của midweek

Danh từ

  1. Giữa tuần.

Dạng từ của midweek

Số nhiềumidweeks

Câu hỏi thường gặp

midweek nghĩa là gì?

midweek (danh từ) nghĩa là giữa tuần.

midweek phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của midweek: giọng Mỹ (US) /ˈmɪd.ˌwik/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.