TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

midway

UK/mɪdweɪ/ US/mɪdweɪ/ giọng máy của trình duyệt

midway nghĩa là nửa đường, giữa đường, ở nửa đường, nửa chừng.

Nghĩa của midway

Danh từ

  1. Nửa đường, giữa đường.

Tính từ

  1. Ở nửa đường, nửa chừng.

Dạng từ của midway

Số nhiềumidways

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với midway

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

midway nghĩa là gì?

midway (danh từ, tính từ) nghĩa là nửa đường, giữa đường, ở nửa đường, nửa chừng.

midway phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của midway: giọng Anh (UK) /mɪdweɪ/, giọng Mỹ (US) /mɪdweɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.