mildly
UK/ˈmaɪldli/
US/ˈmaɪldli/
giọng máy của trình duyệt
mildly nghĩa là nhẹ, nhẹ nhàng, dịu dàng, hoà nhã.
Nghĩa của mildly
Phó từ
- Nhẹ, nhẹ nhàng, êm dịu.
- Dịu dàng, hoà nhã, ôn hoà.
- Mềm yếu, nhu nhược, yếu đuối.
Dạng từ của mildly
| So sánh hơn | mildlier |
| So sánh nhất | mildliest |
Họ từ của mildly
Cụm từ, thành ngữ với mildly
- to put it mildly — Nói thận trọng, nói dè dặt.
Câu hỏi thường gặp
mildly nghĩa là gì?
mildly (phó từ) nghĩa là nhẹ, nhẹ nhàng, dịu dàng, hoà nhã.
mildly phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mildly: giọng Anh (UK) /ˈmaɪldli/, giọng Mỹ (US) /ˈmaɪldli/.