TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mildly

UK/ˈmaɪldli/ US/ˈmaɪldli/ giọng máy của trình duyệt

mildly nghĩa là nhẹ, nhẹ nhàng, dịu dàng, hoà nhã.

Nghĩa của mildly

Phó từ

  1. Nhẹ, nhẹ nhàng, êm dịu.
  2. Dịu dàng, hoà nhã, ôn hoà.
  3. Mềm yếu, nhu nhược, yếu đuối.

Dạng từ của mildly

So sánh hơnmildlier
So sánh nhấtmildliest

Họ từ của mildly

Cụm từ, thành ngữ với mildly

  • to put it mildly — Nói thận trọng, nói dè dặt.

Câu hỏi thường gặp

mildly nghĩa là gì?

mildly (phó từ) nghĩa là nhẹ, nhẹ nhàng, dịu dàng, hoà nhã.

mildly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mildly: giọng Anh (UK) /ˈmaɪldli/, giọng Mỹ (US) /ˈmaɪldli/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.