militarese
giọng máy của trình duyệt
militarese nghĩa là ngôn ngữ quân sự.
Nghĩa của militarese
Danh từ
- Ngôn ngữ quân sự.
Câu hỏi thường gặp
militarese nghĩa là gì?
militarese (danh từ) nghĩa là ngôn ngữ quân sự.
militarese nghĩa là ngôn ngữ quân sự.
militarese (danh từ) nghĩa là ngôn ngữ quân sự.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.