TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

militerrorism

giọng máy của trình duyệt

militerrorism nghĩa là Sự khủng bố quân sự, sự đàn áp quân sự.

Nghĩa của militerrorism

Danh từ

  1. Sự khủng bố quân sự, sự đàn áp quân sự.

Câu hỏi thường gặp

militerrorism nghĩa là gì?

militerrorism (danh từ) nghĩa là Sự khủng bố quân sự, sự đàn áp quân sự.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.