militiaman
US/mɪˈlɪʃ.ə.mən/
giọng máy của trình duyệt
militiaman nghĩa là dân quân.
Nghĩa của militiaman
Danh từ
- Dân quân.
Dạng từ của militiaman
| Số nhiều | militiamen |
Câu hỏi thường gặp
militiaman nghĩa là gì?
militiaman (danh từ) nghĩa là dân quân.
militiaman phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của militiaman: giọng Mỹ (US) /mɪˈlɪʃ.ə.mən/.