milk-brother
US/ˈmɪɫk.ˈbrə.ðɜː/
giọng máy của trình duyệt
milk-brother nghĩa là anh cùng vú.
Nghĩa của milk-brother
Danh từ
- Anh (em) cùng vú (con chủ nhà với con vú sữa).
Dạng từ của milk-brother
| Số nhiều | milk brothers |
Câu hỏi thường gặp
milk-brother nghĩa là gì?
milk-brother (danh từ) nghĩa là anh cùng vú.
milk-brother phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của milk-brother: giọng Mỹ (US) /ˈmɪɫk.ˈbrə.ðɜː/.