TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

milk-brother

US/ˈmɪɫk.ˈbrə.ðɜː/ giọng máy của trình duyệt

milk-brother nghĩa là anh cùng vú.

Nghĩa của milk-brother

Danh từ

  1. Anh (em) cùng vú (con chủ nhà với con vú sữa).

Dạng từ của milk-brother

Số nhiềumilk brothers

Câu hỏi thường gặp

milk-brother nghĩa là gì?

milk-brother (danh từ) nghĩa là anh cùng vú.

milk-brother phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của milk-brother: giọng Mỹ (US) /ˈmɪɫk.ˈbrə.ðɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.