TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

milk-fever

US/ˈmɪɫk.ˈfi.vɜː/ giọng máy của trình duyệt

milk-fever nghĩa là sốt sữa.

Nghĩa của milk-fever

Danh từ

  1. Y học Sốt sữa.

Câu hỏi thường gặp

milk-fever nghĩa là gì?

milk-fever (danh từ) nghĩa là sốt sữa.

milk-fever phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của milk-fever: giọng Mỹ (US) /ˈmɪɫk.ˈfi.vɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.