TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

milk-livered

US/ˈmɪɫk.ˌlɪ.vɜːd/ giọng máy của trình duyệt

milk-livered nghĩa là nhút nhát, nhát gan.

Nghĩa của milk-livered

Tính từ

  1. Nhút nhát, nhát gan, khiếp nhược.

Dạng từ của milk-livered

So sánh hơnmore milk-livered
So sánh nhấtmost milk-livered

Câu hỏi thường gặp

milk-livered nghĩa là gì?

milk-livered (tính từ) nghĩa là nhút nhát, nhát gan.

milk-livered phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của milk-livered: giọng Mỹ (US) /ˈmɪɫk.ˌlɪ.vɜːd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.