TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

milk-float

US/ˈmɪɫk.ˈfloʊt/ giọng máy của trình duyệt

milk-float nghĩa là xe đưa sữa.

Nghĩa của milk-float

Danh từ

  1. Xe phân phát sữa cho các nhà dân; xe đưa sữa.

Dạng từ của milk-float

Số nhiềumilk floats

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với milk-float

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

milk-float nghĩa là gì?

milk-float (danh từ) nghĩa là xe đưa sữa.

milk-float phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của milk-float: giọng Mỹ (US) /ˈmɪɫk.ˈfloʊt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.