TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

milk tea

giọng máy của trình duyệt

milk tea nghĩa là trà sữa.

Nghĩa của milk tea

Danh từ

  1. Trà sữa.

Dạng từ của milk tea

Số nhiềumilk teas

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với milk tea

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

milk tea nghĩa là gì?

milk tea (danh từ) nghĩa là trà sữa.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.