TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

milk-tooth

US/ˈmɪɫk.ˈtuːθ/ giọng máy của trình duyệt

milk-tooth nghĩa là răng sữa.

Nghĩa của milk-tooth

Danh từ

  1. Răng sữa.

Dạng từ của milk-tooth

Số nhiềumilk teeth

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với milk-tooth

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

milk-tooth nghĩa là gì?

milk-tooth (danh từ) nghĩa là răng sữa.

milk-tooth phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của milk-tooth: giọng Mỹ (US) /ˈmɪɫk.ˈtuːθ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.