TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

baby-tooth

US/ˈbeɪ.bi.ˈtuːθ/ giọng máy của trình duyệt

baby-tooth nghĩa là răng sữa.

Nghĩa của baby-tooth

Danh từ

  1. Răng sữa.

Dạng từ của baby-tooth

Số nhiềubaby teeth

Câu hỏi thường gặp

baby-tooth nghĩa là gì?

baby-tooth (danh từ) nghĩa là răng sữa.

baby-tooth phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của baby-tooth: giọng Mỹ (US) /ˈbeɪ.bi.ˈtuːθ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.