TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

milligram

US/ˈmɪlɪɡɹæm/ giọng người thật

milligram nghĩa là miligam.

Nghĩa của milligram

Danh từ

  1. Miligam.

Dạng từ của milligram

Số nhiềumilligrams

Câu hỏi thường gặp

milligram nghĩa là gì?

milligram (danh từ) nghĩa là miligam.

milligram phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của milligram: giọng Mỹ (US) /ˈmɪlɪɡɹæm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Speaker: Vininn126 Recorder: Vininn126, Wikimedia Commons, CC BY-SA 4.0. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.