TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

milligramme

giọng máy của trình duyệt

milligramme nghĩa là Miligam.

Nghĩa của milligramme

Danh từ

  1. Miligam.

Câu hỏi thường gặp

milligramme nghĩa là gì?

milligramme (danh từ) nghĩa là Miligam.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.