millisecond
UK/ˈmɪlɪˌsɛkənd/
US/ˈmɪlɪˌsɛkənd/
giọng máy của trình duyệt
millisecond nghĩa là một phần nghìn giây.
Nghĩa của millisecond
Danh từ
- Một phần nghìn giây.
Dạng từ của millisecond
| Số nhiều | milliseconds |
Câu hỏi thường gặp
millisecond nghĩa là gì?
millisecond (danh từ) nghĩa là một phần nghìn giây.
millisecond phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của millisecond: giọng Anh (UK) /ˈmɪlɪˌsɛkənd/, giọng Mỹ (US) /ˈmɪlɪˌsɛkənd/.